魚餒肉敗 yú něi ròu bài · ngư nỗi nhục bại Hán Việt: ngư nỗi nhục bại · Pinyin: yú něi ròu bài Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 餒 (nỗi) + 肉 (nhục) + 敗 (bại)Pinyinyú něi ròu bàiHán Việtngư nỗi nhục bạiCấu tạo魚 + 餒 + 肉 + 敗 · ngư + nỗi + nhục + bại nghĩa thành phần: ngư + nỗi + nhục + bại