魚香鮮貝 yú xiāng xiān bèi · ngư hương tiên bối Hán Việt: ngư hương tiên bối · Pinyin: yú xiāng xiān bèi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 香 (hương) + 鮮 (tiên) + 貝 (bối)Pinyinyú xiāng xiān bèiHán Việtngư hương tiên bốiCấu tạo魚 + 香 + 鮮 + 貝 · ngư + hương + tiên + bối nghĩa thành phần: ngư + hương + tiên + bối