魚骨木鹼 ngư cốt mộc dảm Hán Việt: ngư cốt mộc dảm Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 骨 (cốt) + 木 (mộc) + 鹼 (dảm)Hán Việtngư cốt mộc dảmCấu tạo魚 + 骨 + 木 + 鹼 · ngư + cốt + mộc + dảm nghĩa thành phần: ngư + cốt + mộc + dảm