魚鱗天兒 ngư lân thiên nhi Hán Việt: ngư lân thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鱗 (lân) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtngư lân thiên nhiCấu tạo魚 + 鱗 + 天 + 兒 · ngư + lân + thiên + nhi nghĩa thành phần: ngư + lân + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 魚鱗天兒 úlíntiānr n. mackerel sky