魚龍爛漫 yú lóng làn màn · ngư long lạn mạn Hán Việt: ngư long lạn mạn · Pinyin: yú lóng làn màn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 龍 (long) + 爛 (lạn) + 漫 (mạn)Pinyinyú lóng làn mànHán Việtngư long lạn mạnCấu tạo魚 + 龍 + 爛 + 漫 · ngư + long + lạn + mạn nghĩa thành phần: ngư + long + lạn + mạn