魚龍百變 yú lóng bǎi biàn · ngư long bách biến Hán Việt: ngư long bách biến · Pinyin: yú lóng bǎi biàn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 龍 (long) + 百 (bách) + 變 (biến)Pinyinyú lóng bǎi biànHán Việtngư long bách biếnCấu tạo魚 + 龍 + 百 + 變 · ngư + long + bách + biến nghĩa thành phần: ngư + long + bách + biến