魚龍雜戲 yú lóng zá xì · ngư long tạp hí Hán Việt: ngư long tạp hí · Pinyin: yú lóng zá xì Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 龍 (long) + 雜 (tạp) + 戲 (hí)Pinyinyú lóng zá xìHán Việtngư long tạp híCấu tạo魚 + 龍 + 雜 + 戲 · ngư + long + tạp + hí nghĩa thành phần: ngư + long + tạp + hí