魯斤燕削 lǔ jīn yàn xuē · lỗ cân yến tước Hán Việt: lỗ cân yến tước · Pinyin: lǔ jīn yàn xuē Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 斤 (cân) + 燕 (yến) + 削 (tước)Pinyinlǔ jīn yàn xuēHán Việtlỗ cân yến tướcCấu tạo魯 + 斤 + 燕 + 削 · lỗ + cân + yến + tước nghĩa thành phần: lỗ + cân + yến + tước