魯莽滅裂

lǔ mǎng miè liè lỗ mãng diệt liệt

Hán Việt: lỗ mãng diệt liệt · Pinyin: lǔ mǎng miè liè

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (mãng) + (diệt) + (liệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魯莽滅裂 ǔmǎngmièliè f.e. rash and careless