魯陽回日 lǔ yáng huí rì · lỗ dương hồi nhật Hán Việt: lỗ dương hồi nhật · Pinyin: lǔ yáng huí rì Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 陽 (dương) + 回 (hồi) + 日 (nhật)Pinyinlǔ yáng huí rìHán Việtlỗ dương hồi nhậtCấu tạo魯 + 陽 + 回 + 日 · lỗ + dương + hồi + nhật nghĩa thành phần: lỗ + dương + hồi + nhật