魯霸海格

lǔ bà hǎi gé lỗ phách hải cách

Hán Việt: lỗ phách hải cách · Pinyin: lǔ bà hǎi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (phách) + (hải) + (cách)