魯魚帝虎

lǔ yú dì hǔ lỗ ngư đế hổ

Hán Việt: lỗ ngư đế hổ · Pinyin: lǔ yú dì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (ngư) + (đế) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《抱朴子.內篇.遐覽》:「書三寫,魚成魯,帝成虎。」後指因文字形近而致傳抄或刊刻錯誤。如:「他抄錄古籍,細心嚴謹,斷無魯魚帝虎之處。」也作「亥豕魯魚」。