魴赬

phường xanh

Hán Việt: phường xanh

Tổng quan

Cấu tạo: 鲂 (phường) + 赪 (xanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鲂𫚒 · 鲂鱼 · 赪尾 · 赪霞 · 赪颜 · 赬卵 · 赬壤 · 赬尾