赪霞

xanh hà

Hán Việt: xanh hà

Tổng quan

Cấu tạo: 赬 (xanh) + 霞 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 赬霞 hēngxiá n. rosy sunset

Eng

  • Cihui 赬霞 hēngxiá n. rosy sunset
  • Tần suất từ 赬霞 hēngxiá n. rosy sunset

Từ liên quan

Gần nghĩa

霞光 · 霞山 · 霞帔 · 霞径 · 霞浦 · 霞石 · 霞衣 · 霞采