赬卵 xanh noãn Hán Việt: xanh noãn Tổng quan Cấu tạo: 赪 (xanh) + 卵 (noãn)Hán Việtxanh noãnCấu tạo赪 + 卵 · xanh + noãn nghĩa thành phần: xanh + noãn Từ liên quan Gần nghĩa卵体 · 卵囊 · 卵圆 · 卵块 · 卵塊 · 卵塔 · 卵壳 · 卵子