鮑子知我 bào zǐ zhī wǒ · bảo tử tri ngã Hán Việt: bảo tử tri ngã · Pinyin: bào zǐ zhī wǒ Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 子 (tử) + 知 (tri) + 我 (ngã)Pinyinbào zǐ zhī wǒHán Việtbảo tử tri ngãCấu tạo鮑 + 子 + 知 + 我 · bảo + tử + tri + ngã nghĩa thành phần: bảo + tử + tri + ngã