鮑魚之次 bào yú zhī cì · bảo ngư chi thứ Hán Việt: bảo ngư chi thứ · Pinyin: bào yú zhī cì Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 魚 (ngư) + 之 (chi) + 次 (thứ)Pinyinbào yú zhī cìHán Việtbảo ngư chi thứCấu tạo鮑 + 魚 + 之 + 次 · bảo + ngư + chi + thứ nghĩa thành phần: bảo + ngư + chi + thứ