鮒蟄之穴 fù zhé zhī xué · phụ trập chi huyệt Hán Việt: phụ trập chi huyệt · Pinyin: fù zhé zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 鮒 (phụ) + 蟄 (trập) + 之 (chi) + 穴 (huyệt)Pinyinfù zhé zhī xuéHán Việtphụ trập chi huyệtCấu tạo鮒 + 蟄 + 之 + 穴 · phụ + trập + chi + huyệt nghĩa thành phần: phụ + trập + chi + huyệt