鲜得要领

xiǎn dé yào lǐng tiên đắc yếu lĩnh

Hán Việt: tiên đắc yếu lĩnh · Pinyin: xiǎn dé yào lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (đắc) + (yếu) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不大能掌握重點。見「不得要領」條。01.清.錢泳《履園叢話.卷一一.書學.隸書》:「故世之學者雖多,鮮有得其要領,至視為絕學,有以也夫!」