鮮明個性

xiān míng gè xìng tiên minh cá tính

Hán Việt: tiên minh cá tính · Pinyin: xiān míng gè xìng

Tổng quan

cá tính rõ rệt | tính cách rõ nét

Cấu tạo: (tiên) + (minh) + (cá) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá tính rõ rệt | tính cách rõ nét

Eng

  • CC-CEDICT individuality|clear-cut personality
  • Cihui individuality; clear-cut personality