鮮有其比

xiǎn yǒu qí bǐ tiên hữu kì bỉ

Hán Việt: tiên hữu kì bỉ · Pinyin: xiǎn yǒu qí bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hữu) + (kì) + (bỉ)