鮮有其比 xiǎn yǒu qí bǐ · tiên hữu kì bỉ Hán Việt: tiên hữu kì bỉ · Pinyin: xiǎn yǒu qí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 有 (hữu) + 其 (kì) + 比 (bỉ)Pinyinxiǎn yǒu qí bǐHán Việttiên hữu kì bỉCấu tạo鮮 + 有 + 其 + 比 · tiên + hữu + kì + bỉ nghĩa thành phần: tiên + hữu + kì + bỉ