鮮死還生

tiên tử hoàn sanh

Hán Việt: tiên tử hoàn sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tử) + (hoàn) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鮮死還生 iǎnsǐhuánshēng f.e. narrowly escape death