鮮蘑肉片 xiān mó ròu piàn · tiên ma nhục phiến Hán Việt: tiên ma nhục phiến · Pinyin: xiān mó ròu piàn Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 蘑 (ma) + 肉 (nhục) + 片 (phiến)Pinyinxiān mó ròu piànHán Việttiên ma nhục phiếnCấu tạo鮮 + 蘑 + 肉 + 片 · tiên + ma + nhục + phiến nghĩa thành phần: tiên + ma + nhục + phiến