鮮衣凶服 xiān yī xiōng fú · tiên y hung phục Hán Việt: tiên y hung phục · Pinyin: xiān yī xiōng fú Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 衣 (y) + 凶 (hung) + 服 (phục)Pinyinxiān yī xiōng fúHán Việttiên y hung phụcCấu tạo鮮 + 衣 + 凶 + 服 · tiên + y + hung + phục nghĩa thành phần: tiên + y + hung + phục