鮮衣良馬 xiān yī liáng mǎ · tiên y lương mã Hán Việt: tiên y lương mã · Pinyin: xiān yī liáng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 衣 (y) + 良 (lương) + 馬 (mã)Pinyinxiān yī liáng mǎHán Việttiên y lương mãCấu tạo鮮 + 衣 + 良 + 馬 · tiên + y + lương + mã nghĩa thành phần: tiên + y + lương + mã