鯁直之臣

ngạnh trực chi thần

Hán Việt: ngạnh trực chi thần

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (trực) + (chi) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鯁直之臣 ěngzhízhīchén n. outspoken minister who gives distasteful advice M:¹míng/²wèi