鯨吞蛇噬 jīng tūn shé shì · kình thôn xà phệ Hán Việt: kình thôn xà phệ · Pinyin: jīng tūn shé shì Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 吞 (thôn) + 蛇 (xà) + 噬 (phệ)Pinyinjīng tūn shé shìHán Việtkình thôn xà phệCấu tạo鯨 + 吞 + 蛇 + 噬 · kình + thôn + xà + phệ nghĩa thành phần: kình + thôn + xà + phệ