鯨呿鰲擲 jīng qù áo zhì · kình khư ngao trịch Hán Việt: kình khư ngao trịch · Pinyin: jīng qù áo zhì Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 呿 (khư) + 鰲 (ngao) + 擲 (trịch)Pinyinjīng qù áo zhìHán Việtkình khư ngao trịchCấu tạo鯨 + 呿 + 鰲 + 擲 · kình + khư + ngao + trịch nghĩa thành phần: kình + khư + ngao + trịch