鯨波鱷浪 jīng bō è làng · kình ba ngạc lãng Hán Việt: kình ba ngạc lãng · Pinyin: jīng bō è làng Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 波 (ba) + 鱷 (ngạc) + 浪 (lãng)Pinyinjīng bō è làngHán Việtkình ba ngạc lãngCấu tạo鯨 + 波 + 鱷 + 浪 · kình + ba + ngạc + lãng nghĩa thành phần: kình + ba + ngạc + lãng