鰥魚渴鳳 guān yú kě fèng · quan ngư khát phượng Hán Việt: quan ngư khát phượng · Pinyin: guān yú kě fèng Tổng quan Cấu tạo: 鰥 (quan) + 魚 (ngư) + 渴 (khát) + 鳳 (phượng)Pinyinguān yú kě fèngHán Việtquan ngư khát phượngCấu tạo鰥 + 魚 + 渴 + 鳳 · quan + ngư + khát + phượng nghĩa thành phần: quan + ngư + khát + phượng