鰲頭獨佔 áo tóu dú zhàn · ngao đầu độc chiêm Hán Việt: ngao đầu độc chiêm · Pinyin: áo tóu dú zhàn Tổng quan Cấu tạo: 鰲 (ngao) + 頭 (đầu) + 獨 (độc) + 佔 (chiêm)Pinyináo tóu dú zhànHán Việtngao đầu độc chiêmCấu tạo鰲 + 頭 + 獨 + 佔 · ngao + đầu + độc + chiêm nghĩa thành phần: ngao + đầu + độc + chiêm