鱈魚戰爭 xuě yú zhàn zhēng · tuyết ngư chiến tranh Hán Việt: tuyết ngư chiến tranh · Pinyin: xuě yú zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 鱈 (tuyết) + 魚 (ngư) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinxuě yú zhàn zhēngHán Việttuyết ngư chiến tranhCấu tạo鱈 + 魚 + 戰 + 爭 · tuyết + ngư + chiến + tranh nghĩa thành phần: tuyết + ngư + chiến + tranh