鱗次相比

lín cì xiāng bǐlân thứ tương bỉ

Hán Việt: lân thứ tương bỉ · Pinyin: lín cì xiāng bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

多用来形容房屋或船只等排列得很密很整齐。同“鳞次栉比”。

Cấu tạo: 鱗 (lân) + 次 (thứ) + 相 (tương) + 比 (bỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳞次栉比 · 相比之下 · 相比配的 · 相比美