鱗萃比櫛 lín cuì bǐ zhì · lân tụy bỉ trất Hán Việt: lân tụy bỉ trất · Pinyin: lín cuì bǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 萃 (tụy) + 比 (bỉ) + 櫛 (trất)Pinyinlín cuì bǐ zhìHán Việtlân tụy bỉ trấtCấu tạo鱗 + 萃 + 比 + 櫛 · lân + tụy + bỉ + trất nghĩa thành phần: lân + tụy + bỉ + trất