鱗集仰流 lín jí yǎng liú · lân tập ngưỡng lưu Hán Việt: lân tập ngưỡng lưu · Pinyin: lín jí yǎng liú Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 集 (tập) + 仰 (ngưỡng) + 流 (lưu)Pinyinlín jí yǎng liúHán Việtlân tập ngưỡng lưuCấu tạo鱗 + 集 + 仰 + 流 · lân + tập + ngưỡng + lưu nghĩa thành phần: lân + tập + ngưỡng + lưu