鱗集麇至 lín jí qún zhì · lân tập quân chí Hán Việt: lân tập quân chí · Pinyin: lín jí qún zhì Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 集 (tập) + 麇 (quân) + 至 (chí)Pinyinlín jí qún zhìHán Việtlân tập quân chíCấu tạo鱗 + 集 + 麇 + 至 · lân + tập + quân + chí nghĩa thành phần: lân + tập + quân + chí