鱠楯 quái thuẫn Hán Việt: quái thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 鲙 (quái) + 楯 (thuẫn)Hán Việtquái thuẫnCấu tạo鲙 + 楯 · quái + thuẫn nghĩa thành phần: quái + thuẫn Từ liên quan Gần nghĩa鲙鱼 · 楯墨 · 楯柱 · 楯梯 · 楯楹 · 楯檻 · 楯櫓 · 楯欄