楯檻

thuẫn hạm

Hán Việt: thuẫn hạm

Tổng quan

Cấu tạo: 楯 (thuẫn) + 槛 (hạm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

槛车 · 檻栨 · 槛花笼鹤 · 楯墨 · 楯柱 · 楯梯 · 楯楹 · 楯櫓