鱷嘴裂口 ngạc chủy liệt khẩu Hán Việt: ngạc chủy liệt khẩu Tổng quan Cấu tạo: 鱷 (ngạc) + 嘴 (chủy) + 裂 (liệt) + 口 (khẩu)Hán Việtngạc chủy liệt khẩuCấu tạo鱷 + 嘴 + 裂 + 口 · ngạc + chủy + liệt + khẩu nghĩa thành phần: ngạc + chủy + liệt + khẩu