鱸鰻

lú mánlư man

Hán Việt: lư man · Pinyin: lú mán

Tổng quan

(Đài Loan) lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata), còn gọi là lươn đầm lầy hoặc lươn hoa

Cấu tạo: 鱸 (lư) + 鰻 (man)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) (cách nói khác của từ gần như đồng âm 流氓) xã hội đen
  • Tần suất từ (Đài Loan) lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata), còn gọi là lươn đầm lầy hoặc lươn hoa , (thông tục) (cách nói khác của từ gần như đồng âm 流氓[liú máng]) xã hội đen

Eng

  • Cihui (Tw) giant mottled eel (Anguilla marmorata), aka swamp eel or marbled eel/(coll.) (alternative for the nearly homonymous 流氓) gangster
  • Tần suất từ (Tw) giant mottled eel (Anguilla marmorata), aka swamp eel or marbled eel/(coll.) (alternative for the nearly homonymous 流氓[liu2 mang2]) gangster

Từ liên quan

Gần nghĩa

鲈科 · 鱸魚 · 鰻魚 · 鰻鱺 · 鲈科之鱼 · 鳗的幼苗 · 鰻井 · 鰻絲