鳗的幼苗 man đích ấu miêu Hán Việt: man đích ấu miêu Tổng quan (động vật học) con cá chình con, con lươn con Cấu tạo: 鰻 (man) + 的 (đích) + 幼 (ấu) + 苗 (miêu)Hán Việtman đích ấu miêuTừ loạidanhCấu tạo鰻 + 的 + 幼 + 苗 · man + đích + ấu + miêu nghĩa thành phần: man + đích + ấu + miêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lươn con