魚升龍門
ngư thăng long môn
Hán Việt: ngư thăng long môn · Pinyin: yú shēng lóng mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻举业成功或地位高升。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"鱼化龙"。
Hán Việt: ngư thăng long môn · Pinyin: yú shēng lóng mén