魚形石英 ngư hình thạch anh Hán Việt: ngư hình thạch anh Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 形 (hình) + 石 (thạch) + 英 (anh)Hán Việtngư hình thạch anhCấu tạo魚 + 形 + 石 + 英 · ngư + hình + thạch + anh nghĩa thành phần: ngư + hình + thạch + anh