魚水和諧
ngư thủy hòa hài
Hán Việt: ngư thủy hòa hài · Pinyin: yú shuǐ hé xié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容夫妇关系和好谐调如鱼水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容夫妇关系和好谐调如鱼水。
Eng
- Cihui 魚水和諧 úshuǐhéxié id. 1. live in harmony like fish and water 2. marital harmony