魚沉雁靜
ngư trầm nhạn tĩnh
Hán Việt: ngư trầm nhạn tĩnh · Pinyin: yú chén yàn jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻书信不通,音信断绝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"鱼沉雁沓"。
Hán Việt: ngư trầm nhạn tĩnh · Pinyin: yú chén yàn jìng