魚游釜底

yú yóu fǔ dǐ ngư du phủ để

Hán Việt: ngư du phủ để · Pinyin: yú yóu fǔ dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (du) + (phủ) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼在锅里游。比喻处境十分危险,有行将灭亡之虞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鱼游釜中"。