魚潰鳥散

yú kuì niǎo sàn ngư hội điểu tán

Hán Việt: ngư hội điểu tán · Pinyin: yú kuì niǎo sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (hội) + (điểu) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻军队溃败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓像鱼腐烂鸟溃散。比喻迅即崩溃,完全失败。