魚爛土崩

yú làn tǔ bēng ngư lạn thổ băng

Hán Việt: ngư lạn thổ băng · Pinyin: yú làn tǔ bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lạn) + (thổ) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼烂:鱼腐烂从内脏起。比喻国家内部发生动乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼内腐而烂,土不实而崩。比喻内部腐败,迅速崩溃,无可挽回。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻国家内部发生动乱。