魚爛而亡

yú làn ér wáng ngư lạn nhi vong

Hán Việt: ngư lạn nhi vong · Pinyin: yú làn ér wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lạn) + (nhi) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼腐烂从内脏起。比喻国家因内部祸乱而灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼烂自内而发。比喻因内部腐败而自取灭亡。

Eng

  • Cihui 魚爛而亡 úlàn'érwáng f.e. fall because of internal strife (of a country)