魚的浮囊 ngư đích phù nang Hán Việt: ngư đích phù nang Tổng quan bong bóng cá Cấu tạo: 魚 (ngư) + 的 (đích) + 浮 (phù) + 囊 (nang)Hán Việtngư đích phù nangCấu tạo魚 + 的 + 浮 + 囊 · ngư + đích + phù + nang nghĩa thành phần: ngư + đích + phù + nang Nghĩa ViệtCihui bong bóng cá